Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 40 |
| G.7 | 180 | 905 |
| G.6 | 6596 1446 4022 | 1142 0549 2441 |
| G.5 | 4968 | 0243 |
| G.4 | 34760 27562 50186 00772 92796 35099 44040 | 78507 12407 83599 73139 71711 86312 44415 |
| G.3 | 07920 94983 | 12256 45823 |
| G.2 | 43136 | 50229 |
| G.1 | 74563 | 36136 |
| G.ĐB | 547914 | 336497 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 60, 62, 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80, 86, 83 |
| 9 | 96, 96, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07, 07 |
| 1 | 11, 12, 15 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 40, 42, 49, 41, 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 99, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |