Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 86 |
| G.7 | 567 | 816 |
| G.6 | 9081 3360 5739 | 8455 7514 4475 |
| G.5 | 6771 | 9848 |
| G.4 | 17561 72003 82621 55165 77948 16947 90883 | 32624 99174 68261 15542 71151 80844 17370 |
| G.3 | 92446 39531 | 46166 77950 |
| G.2 | 66232 | 81340 |
| G.1 | 82343 | 50905 |
| G.ĐB | 610804 | 547380 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 39, 31, 32 |
| 4 | 48, 47, 46, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 60, 61, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 42, 44, 40 |
| 5 | 55, 51, 50 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 75, 74, 70 |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |