Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 19 |
| G.7 | 353 | 954 |
| G.6 | 3168 6536 2553 | 0998 0463 1049 |
| G.5 | 0838 | 3541 |
| G.4 | 74031 97714 93074 61359 06426 25637 43515 | 72253 27057 78951 59194 51342 78134 24015 |
| G.3 | 39650 41194 | 51421 48804 |
| G.2 | 01373 | 28138 |
| G.1 | 77905 | 43822 |
| G.ĐB | 652735 | 965007 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 29, 26 |
| 3 | 36, 38, 31, 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 53, 59, 50 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 49, 41, 42 |
| 5 | 54, 53, 57, 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 98, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |