Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 05 | 11 |
| G.7 | 776 | 042 | 862 |
| G.6 | 1083 3868 9604 | 5254 9130 9435 | 2196 3085 2027 |
| G.5 | 0560 | 9868 | 2227 |
| G.4 | 27220 30457 33165 21087 89022 32807 83215 | 57259 51159 91327 70164 62851 76248 09812 | 66721 47025 71599 49599 11878 58985 16537 |
| G.3 | 78603 34554 | 01439 06470 | 91637 89360 |
| G.2 | 02113 | 45450 | 66567 |
| G.1 | 29848 | 28161 | 48967 |
| G.ĐB | 73769 | 95313 | 95029 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 03 |
| 1 | 15, 13 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 68, 68, 60, 65, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 35, 39 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 54, 59, 59, 51, 50 |
| 6 | 68, 64, 61 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 27, 27, 21, 25, 29 |
| 3 | 37, 37 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62, 60, 67, 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 96, 99, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |