Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 33 |
| G.7 | 529 | 305 |
| G.6 | 6868 9404 2302 | 0467 8867 9311 |
| G.5 | 5248 | 9477 |
| G.4 | 41232 44436 33053 86677 68964 40988 31681 | 09946 07345 16958 36853 05272 04620 57988 |
| G.3 | 95951 53218 | 72774 02583 |
| G.2 | 53042 | 20740 |
| G.1 | 56923 | 15132 |
| G.ĐB | 987359 | 518341 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 23 |
| 3 | 35, 32, 36 |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | 53, 51, 59 |
| 6 | 68, 64 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 32 |
| 4 | 46, 45, 40, 41 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 77, 72, 74 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |