Thống kê số miền Trung ngày 8/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 14 | 22 |
| G.7 | 188 | 060 | 916 |
| G.6 | 7359 8397 5527 | 8810 8288 3674 | 4821 8874 0799 |
| G.5 | 4817 | 3440 | 2344 |
| G.4 | 04715 28927 65739 61484 52732 49875 06524 | 65720 75416 41851 30719 35343 29634 21474 | 43967 05038 62658 99695 44160 75150 63626 |
| G.3 | 91941 18033 | 82366 24521 | 63394 79824 |
| G.2 | 45236 | 49014 | 76825 |
| G.1 | 70802 | 32209 | 71298 |
| G.ĐB | 319099 | 345331 | 667930 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 27, 27, 24 |
| 3 | 39, 32, 33, 36 |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 88, 84 |
| 9 | 97, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 10, 16, 19, 14 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 22, 21, 26, 24, 25 |
| 3 | 38, 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 95, 94, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |