Thống kê số miền Trung ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 85 | 72 |
| G.7 | 805 | 461 | 597 |
| G.6 | 4941 0531 8661 | 1430 1247 1906 | 7014 8620 6834 |
| G.5 | 5579 | 2318 | 1055 |
| G.4 | 81555 69735 82565 62720 68737 84825 87601 | 57535 48843 89565 02060 98088 55837 77642 | 18546 83169 83457 02729 71086 16177 19522 |
| G.3 | 10045 40291 | 09896 25149 | 46802 43941 |
| G.2 | 39344 | 16296 | 51546 |
| G.1 | 22039 | 08918 | 36883 |
| G.ĐB | 427616 | 085859 | 062801 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 31, 35, 37, 39 |
| 4 | 41, 45, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 35, 37 |
| 4 | 47, 43, 42, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 65, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 96, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20, 29, 22 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 41, 46 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 86, 83 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |