Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 02 |
| G.7 | 131 | 885 |
| G.6 | 0309 7553 8035 | 2305 2124 8729 |
| G.5 | 5020 | 3531 |
| G.4 | 75510 80178 31980 68341 94379 65849 88161 | 35832 15160 62060 01091 35470 97574 23593 |
| G.3 | 62092 00738 | 52664 32551 |
| G.2 | 30231 | 47539 |
| G.1 | 41381 | 48646 |
| G.ĐB | 52484 | 16125 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 35, 38, 31 |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 80, 81, 84 |
| 9 | 90, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 29, 25 |
| 3 | 31, 32, 39 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 60, 64 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |