Thống kê số miền Trung ngày 23/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 31 | 42 |
| G.7 | 371 | 267 |
| G.6 | 7663 4242 3949 | 3564 4385 1405 |
| G.5 | 3563 | 5837 |
| G.4 | 30053 89135 43227 59833 45918 21520 16520 | 27353 52099 61397 21079 25910 27578 08870 |
| G.3 | 47289 45610 | 89635 73848 |
| G.2 | 48063 | 81293 |
| G.1 | 10531 | 46523 |
| G.ĐB | 598642 | 432312 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 27, 20, 20 |
| 3 | 31, 35, 33, 31 |
| 4 | 42, 49, 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 63, 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 12 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 79, 78, 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 97, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |