Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 92 | 41 |
| G.7 | 831 | 047 | 044 |
| G.6 | 2137 6230 4825 | 2619 0142 5974 | 3367 8729 0561 |
| G.5 | 1156 | 0323 | 4014 |
| G.4 | 97946 06910 61731 69889 29410 98840 37432 | 78896 83899 26159 62660 29555 48288 17361 | 61129 58480 94356 96101 42858 24571 24954 |
| G.3 | 57948 60644 | 78593 84180 | 55917 62817 |
| G.2 | 56786 | 33565 | 10919 |
| G.1 | 86069 | 15351 | 37174 |
| G.ĐB | 990473 | 121346 | 942549 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 37, 30, 31, 32 |
| 4 | 46, 40, 48, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89, 86 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 42, 46 |
| 5 | 59, 55, 51 |
| 6 | 60, 61, 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 88, 80 |
| 9 | 92, 96, 99, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 17, 17, 19 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 44, 49 |
| 5 | 56, 58, 54 |
| 6 | 67, 61 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |