Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 94 | 22 |
| G.7 | 522 | 380 |
| G.6 | 9277 4282 9269 | 3568 3104 1425 |
| G.5 | 8390 | 5570 |
| G.4 | 22125 31977 17662 92695 86431 00630 33814 | 40310 63082 35693 88785 52241 34434 72917 |
| G.3 | 45307 93880 | 85111 74163 |
| G.2 | 26038 | 98115 |
| G.1 | 88784 | 01357 |
| G.ĐB | 313464 | 141813 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 31, 30, 38 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69, 62, 64 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 82, 80, 84 |
| 9 | 94, 90, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 17, 11, 15, 13 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80, 82, 85 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |