Thống kê số miền Trung ngày 23/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 16 |
| G.7 | 627 | 478 |
| G.6 | 9184 5275 5649 | 9966 3916 8446 |
| G.5 | 6071 | 1745 |
| G.4 | 60400 35997 22444 17275 87215 96405 45044 | 20411 23430 43115 91564 26656 23905 79759 |
| G.3 | 67604 58494 | 34737 21198 |
| G.2 | 71452 | 79849 |
| G.1 | 98847 | 30425 |
| G.ĐB | 394115 | 884764 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 04 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 44, 44, 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75, 71, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16, 16, 11, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 46, 45, 49 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 66, 64, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |