Thống kê số miền Trung ngày 7/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 99 |
| G.7 | 572 | 685 |
| G.6 | 2932 9553 7340 | 4919 1087 6619 |
| G.5 | 4406 | 2647 |
| G.4 | 81770 90921 55452 76845 33316 37171 02846 | 44874 52886 39923 46935 49045 37786 15570 |
| G.3 | 78786 68712 | 58328 68446 |
| G.2 | 04057 | 80166 |
| G.1 | 72951 | 57600 |
| G.ĐB | 620584 | 353672 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | 40, 45, 46 |
| 5 | 53, 52, 57, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 70, 71 |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 45, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 70, 72 |
| 8 | 85, 87, 86, 86 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |