Thống kê số miền Trung ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 80 | 68 |
| G.7 | 794 | 907 | 221 |
| G.6 | 0713 1307 1500 | 5771 9242 6510 | 7095 3685 4267 |
| G.5 | 3482 | 4833 | 4441 |
| G.4 | 18165 33834 93124 23274 26145 10764 87546 | 34257 65451 35949 51708 63625 99158 43688 | 60541 24665 65615 88773 12603 26928 89448 |
| G.3 | 31533 50841 | 36372 76416 | 70137 14675 |
| G.2 | 92073 | 06844 | 12957 |
| G.1 | 43452 | 21484 | 70746 |
| G.ĐB | 213878 | 478593 | 605712 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34, 33 |
| 4 | 45, 46, 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 74, 73, 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 08 |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 42, 49, 44 |
| 5 | 57, 51, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | 80, 88, 84 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 41, 48, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68, 67, 65 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |