Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 10 |
| G.7 | 599 | 264 |
| G.6 | 4982 7761 2585 | 1257 5139 3257 |
| G.5 | 8250 | 9694 |
| G.4 | 97727 07721 82745 91272 80868 63007 05835 | 32586 75510 33851 77010 44422 14336 98498 |
| G.3 | 14823 56959 | 33831 93757 |
| G.2 | 02586 | 51521 |
| G.1 | 24307 | 17818 |
| G.ĐB | 401906 | 274108 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 21, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 82, 85, 86 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 10, 10, 18 |
| 2 | 22, 21 |
| 3 | 39, 36, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 57, 51, 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 94, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |