Thống kê số miền Trung ngày 7/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 34 |
| G.7 | 374 | 614 |
| G.6 | 6477 7369 6219 | 2835 9050 4474 |
| G.5 | 4869 | 4207 |
| G.4 | 46133 88474 65309 94223 01320 71257 49886 | 37028 59747 24425 53505 70996 37359 55504 |
| G.3 | 03539 53371 | 70923 40892 |
| G.2 | 53829 | 21003 |
| G.1 | 72019 | 49893 |
| G.ĐB | 300142 | 598069 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 23, 20, 29 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 74, 77, 74, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 04, 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 25, 23 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 92, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |