Thống kê số miền Trung ngày 7/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 07 |
| G.7 | 554 | 788 |
| G.6 | 6799 6759 5080 | 4287 6678 9784 |
| G.5 | 7614 | 4550 |
| G.4 | 99268 89529 70552 27102 29775 92377 07109 | 01210 17868 17121 78912 13299 46581 83537 |
| G.3 | 70416 09415 | 99968 93635 |
| G.2 | 94575 | 61817 |
| G.1 | 33563 | 96480 |
| G.ĐB | 87078 | 75229 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 14, 16, 15 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 54, 59, 52 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 75, 77, 75, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 12, 17 |
| 2 | 21, 29 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88, 87, 84, 81, 80 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |