Thống kê số miền Trung ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 53 |
| G.7 | 058 | 678 |
| G.6 | 6241 7261 8551 | 8663 6543 9446 |
| G.5 | 8097 | 7019 |
| G.4 | 26696 90159 44597 67905 96240 93759 39001 | 67215 67153 99482 18469 02479 97523 86580 |
| G.3 | 62095 75572 | 98090 93560 |
| G.2 | 97743 | 93724 |
| G.1 | 86208 | 31755 |
| G.ĐB | 821213 | 871743 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01, 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 40, 43 |
| 5 | 58, 51, 59, 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 96, 97, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 46, 43 |
| 5 | 53, 53, 55 |
| 6 | 63, 69, 60 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |