Thống kê số miền Trung ngày 2/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 54 | 38 |
| G.7 | 127 | 884 |
| G.6 | 2486 5164 0373 | 6071 5597 7870 |
| G.5 | 8884 | 3514 |
| G.4 | 44696 08911 77527 21477 08996 11220 13236 | 49036 09295 08618 72894 36131 97675 73121 |
| G.3 | 74518 52175 | 66069 12429 |
| G.2 | 35423 | 24873 |
| G.1 | 11982 | 33072 |
| G.ĐB | 068129 | 805250 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 27, 27, 20, 23, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73, 77, 75 |
| 8 | 86, 84, 82 |
| 9 | 96, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 21, 29 |
| 3 | 38, 36, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 70, 75, 73, 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97, 95, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |