Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 59 |
| G.7 | 441 | 760 |
| G.6 | 7074 5694 3670 | 9314 0839 1468 |
| G.5 | 1177 | 9037 |
| G.4 | 70719 37699 06627 97435 20865 40069 07945 | 71697 92316 84274 11932 31290 29979 37539 |
| G.3 | 85726 42092 | 88328 ... |
| G.2 | 21273 | ... |
| G.1 | 22776 | ... |
| G.ĐB | ... | ... |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 78, 74, 70, 77, 73, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 99, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 37, 32, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |