Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 73 |
| G.7 | 458 | 510 |
| G.6 | 0085 6993 0957 | 8830 0126 8522 |
| G.5 | 3438 | 2583 |
| G.4 | 42170 54237 31317 47043 64434 09519 14368 | 28285 93407 84914 36139 70361 01529 49592 |
| G.3 | 31380 06639 | 43830 68904 |
| G.2 | 39678 | 40260 |
| G.1 | 14108 | 43215 |
| G.ĐB | 296392 | 981152 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37, 34, 39 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 58, 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | 93, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04 |
| 1 | 10, 14, 15 |
| 2 | 26, 22, 29 |
| 3 | 30, 39, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |