Thống kê số miền Trung ngày 5/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 62 | 72 |
| G.7 | 258 | 312 |
| G.6 | 4239 6165 3747 | 0787 0279 1624 |
| G.5 | 4828 | 0082 |
| G.4 | 05518 35767 49015 15865 61840 12971 97238 | 81922 23155 30314 47947 10889 53172 12998 |
| G.3 | 52059 86834 | 87764 92017 |
| G.2 | 38046 | 58672 |
| G.1 | 25233 | 24895 |
| G.ĐB | 37796 | 06689 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 38, 34, 33 |
| 4 | 47, 40, 46 |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 62, 65, 67, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 14, 17 |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 79, 72, 72 |
| 8 | 87, 82, 89, 89 |
| 9 | 98, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |