Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 57 |
| G.7 | 486 | 249 |
| G.6 | 3756 0824 4512 | 3591 4072 4618 |
| G.5 | 9948 | 5518 |
| G.4 | 38838 70917 74837 02032 06255 75453 73245 | 05527 49068 29872 92830 48265 94531 93064 |
| G.3 | 76397 64817 | 53062 16624 |
| G.2 | 67180 | 94285 |
| G.1 | 27955 | 36973 |
| G.ĐB | 306122 | 298688 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 17, 17 |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | 38, 37, 32 |
| 4 | 49, 48, 45 |
| 5 | 56, 55, 53, 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68, 65, 64, 62 |
| 7 | 72, 72, 73 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |