Thống kê số miền Trung ngày 18/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 40 | 37 |
| G.7 | 988 | 255 | 147 |
| G.6 | 2517 5780 5379 | 2830 4021 4697 | 3492 5421 0397 |
| G.5 | 9154 | 5332 | 6897 |
| G.4 | 97831 50283 78107 94795 50389 41831 59542 | 84662 15038 23942 18115 94397 55372 68374 | 65660 33367 06669 30429 20619 97768 82149 |
| G.3 | 39083 64726 | 86572 57109 | 93280 64314 |
| G.2 | 58094 | 97929 | 33065 |
| G.1 | 37146 | 40378 | 60654 |
| G.ĐB | 043244 | 748786 | 184131 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 31 |
| 4 | 42, 46, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 88, 80, 83, 89, 83 |
| 9 | 95, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21, 29 |
| 3 | 30, 32, 38 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 74, 72, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 21, 29 |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 67, 69, 68, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 92, 97, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |