Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 66 |
| G.7 | 582 | 647 |
| G.6 | 3511 8972 4701 | 9780 7957 8219 |
| G.5 | 1983 | 2280 |
| G.4 | 07671 46047 77548 59413 29513 40166 27243 | 85807 11656 97426 38176 44392 29867 46525 |
| G.3 | 13017 94896 | 09816 93998 |
| G.2 | 94757 | 73453 |
| G.1 | 96214 | 17032 |
| G.ĐB | 30770 | 11715 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 13, 13, 17, 14 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 46, 47, 48, 43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72, 71, 70 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19, 16, 15 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 47 |
| 5 | 57, 56, 53 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 92, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |