Thống kê số miền Trung ngày 15/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 71 | 44 |
| G.7 | 742 | 723 |
| G.6 | 1661 5566 0903 | 9149 7005 1665 |
| G.5 | 2223 | 0105 |
| G.4 | 32970 21610 56768 16231 73408 73532 71158 | 07157 49242 80391 66195 93310 51328 46816 |
| G.3 | 99646 57481 | 40652 43707 |
| G.2 | 72100 | 33961 |
| G.1 | 95661 | 53347 |
| G.ĐB | 382954 | 237767 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | 42, 46 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 61, 66, 68, 61 |
| 7 | 71, 70 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 07 |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 49, 42, 47 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 65, 61, 67 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |