Thống kê số miền Trung ngày 31/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 32 |
| G.7 | 761 | 409 |
| G.6 | 6892 8816 6740 | 6255 6689 6554 |
| G.5 | 4727 | 5215 |
| G.4 | 15679 50298 93683 58468 68033 17510 60407 | 08011 71814 24897 40825 40497 38792 77998 |
| G.3 | 19941 75449 | 85850 56060 |
| G.2 | 77373 | 96082 |
| G.1 | 43417 | 31696 |
| G.ĐB | 190540 | 615884 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 16, 10, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 41, 49, 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 83 |
| 9 | 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15, 11, 14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 54, 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 82, 84 |
| 9 | 97, 97, 92, 98, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |