Thống kê số miền Trung ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 32 |
| G.7 | 082 | 411 |
| G.6 | 3754 9245 5327 | 5202 9100 3271 |
| G.5 | 2871 | 0371 |
| G.4 | 23183 63366 89885 98084 24390 17712 87595 | 68613 04800 38330 28398 52546 43227 60921 |
| G.3 | 79495 84208 | 29840 05644 |
| G.2 | 65957 | 75027 |
| G.1 | 92171 | 53837 |
| G.ĐB | 512929 | 382667 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 54, 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 82, 83, 85, 84 |
| 9 | 90, 95, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00, 00 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 27, 21, 27 |
| 3 | 32, 30, 37 |
| 4 | 46, 40, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |