Thống kê số miền Trung ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 77 |
| G.7 | 544 | 607 |
| G.6 | 8524 9515 3932 | 6349 3096 9705 |
| G.5 | 4742 | 6647 |
| G.4 | 79568 98613 37177 21779 77239 09110 22277 | 47967 91613 67242 65704 95973 05696 28193 |
| G.3 | 26836 77138 | 88459 61730 |
| G.2 | 44135 | 27922 |
| G.1 | 95212 | 13226 |
| G.ĐB | 993511 | 204929 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 13, 10, 12, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 39, 36, 38, 35 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 77, 79, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 04 |
| 1 | 13 |
| 2 | 22, 26, 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 49, 47, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 96, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |