Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 42 |
| G.7 | 427 | 982 |
| G.6 | 1354 7344 8901 | 0466 8893 3767 |
| G.5 | 2272 | 0315 |
| G.4 | 92135 97310 90515 39900 08114 88878 92315 | 71971 99881 38732 62209 48433 28848 05500 |
| G.3 | 80933 16735 | 23962 56620 |
| G.2 | 78639 | 42437 |
| G.1 | 14191 | 73620 |
| G.ĐB | 377402 | 076623 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 02 |
| 1 | 10, 15, 14, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35, 33, 35, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20, 20, 23 |
| 3 | 32, 33, 37 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 67, 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |