Thống kê số miền Trung ngày 12/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 33 |
| G.7 | 515 | 838 |
| G.6 | 2756 7893 5194 | 1224 5963 5345 |
| G.5 | 5772 | 5216 |
| G.4 | 68570 74082 97599 99935 44321 13231 19212 | 69773 72619 64941 98459 87346 43919 21660 |
| G.3 | 41284 93607 | 40765 44784 |
| G.2 | 96221 | 94220 |
| G.1 | 61495 | 46196 |
| G.ĐB | 031309 | 045874 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 72, 70 |
| 8 | 82, 84 |
| 9 | 93, 94, 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 19, 19 |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 45, 41, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 60, 65 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |