Thống kê số miền Trung ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 00 |
| G.7 | 886 | 970 |
| G.6 | 0676 5103 8893 | 0778 2488 2443 |
| G.5 | 3764 | 0897 |
| G.4 | 49897 10366 49963 92760 37602 93801 91637 | 18307 47173 40440 57153 12647 92286 16864 |
| G.3 | 13846 73312 | 36532 06440 |
| G.2 | 41668 | 19595 |
| G.1 | 73361 | 25721 |
| G.ĐB | 836633 | 083508 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | 47, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 66, 63, 60, 68, 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 40, 47, 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70, 78, 73 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 97, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |