Thống kê số miền Trung ngày 16/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 78 |
| G.7 | 998 | 285 |
| G.6 | 4618 9097 0808 | 6166 3478 6700 |
| G.5 | 8252 | 9473 |
| G.4 | 63233 81401 05296 10604 52412 52946 36808 | 55225 46431 27494 54963 98733 90841 35601 |
| G.3 | 21961 84578 | 75505 31564 |
| G.2 | 15930 | 49783 |
| G.1 | 92165 | 27888 |
| G.ĐB | 410613 | 248533 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 04, 08 |
| 1 | 18, 12, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63, 61, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 97, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 33, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 63, 64 |
| 7 | 78, 78, 73 |
| 8 | 85, 83, 88 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |