Thống kê số miền Trung ngày 11/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 19 | 35 |
| G.7 | 173 | 461 | 361 |
| G.6 | 9399 3467 1386 | 8060 7094 4360 | 2932 2236 3363 |
| G.5 | 2361 | 6320 | 3173 |
| G.4 | 42172 38595 08877 67427 56841 08100 16238 | 06117 70500 41111 88541 39796 48172 54013 | 64488 07742 95016 82379 54196 15110 43480 |
| G.3 | 72226 37756 | 19041 08305 | 41137 90247 |
| G.2 | 57713 | 27547 | 16495 |
| G.1 | 66877 | 38141 | 36900 |
| G.ĐB | 450787 | 576171 | 316232 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67, 61 |
| 7 | 73, 72, 77, 77 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 19, 17, 11, 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 41, 47, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 60, 60 |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 32, 36, 37, 32 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 88, 80 |
| 9 | 96, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |