Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 11 | 78 |
| G.7 | 157 | 828 | 667 |
| G.6 | 9576 9163 6865 | 4135 6050 8885 | 1262 2020 5943 |
| G.5 | 9190 | 0402 | 3019 |
| G.4 | 50781 65652 82358 07296 75439 85572 08357 | 02409 91713 61506 77531 56971 36083 97587 | 28127 66242 16811 96697 85125 42660 86844 |
| G.3 | 39732 50129 | 79591 65179 | 21745 66081 |
| G.2 | 01017 | 46487 | 20744 |
| G.1 | 46779 | 62171 | 39754 |
| G.ĐB | 748866 | 580292 | 023111 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 57, 52, 58, 57 |
| 6 | 63, 65, 66 |
| 7 | 76, 72, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09, 06 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 79, 71 |
| 8 | 85, 83, 87, 87 |
| 9 | 91, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 11, 11 |
| 2 | 20, 27, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 42, 44, 45, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 62, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |