Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 31 | 48 |
| G.7 | 819 | 618 |
| G.6 | 4827 9718 0823 | 5455 7199 6439 |
| G.5 | 2838 | 7203 |
| G.4 | 73615 64582 66254 24885 86407 69545 79777 | 42536 97494 08956 52185 89611 38519 46648 |
| G.3 | 48607 89497 | 34785 77704 |
| G.2 | 33179 | 38660 |
| G.1 | 42628 | 61670 |
| G.ĐB | 319680 | 098575 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 19, 18, 15 |
| 2 | 27, 23, 28 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 82, 85, 80 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 18, 11, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 99, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |