Thống kê số miền Trung ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 22 |
| G.7 | 594 | 318 |
| G.6 | 5292 6624 7245 | 4490 1368 6078 |
| G.5 | 0854 | 6865 |
| G.4 | 39163 22478 88815 05695 00276 06453 85489 | 32886 83111 50709 63459 17490 40194 63546 |
| G.3 | 27688 84734 | 45309 48569 |
| G.2 | 53505 | 12441 |
| G.1 | 54125 | 91170 |
| G.ĐB | 013178 | 453945 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 78, 76, 78 |
| 8 | 82, 89, 88 |
| 9 | 94, 92, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 41, 45 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 65, 69 |
| 7 | 78, 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 90, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |