Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 20 |
| G.7 | 853 | 688 |
| G.6 | 1990 1291 0526 | 3246 0849 3160 |
| G.5 | 9877 | 8543 |
| G.4 | 46975 50508 19836 53122 84709 57949 67328 | 84332 87361 04824 41329 90654 31528 01879 |
| G.3 | 52376 26840 | 92340 59386 |
| G.2 | 74497 | 13562 |
| G.1 | 24363 | 36783 |
| G.ĐB | 79073 | 48763 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 26, 22, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 77, 75, 76, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 91, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 20, 24, 29, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 49, 43, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 61, 62, 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88, 86, 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |