Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 89 |
| G.7 | 072 | 629 |
| G.6 | 3554 9285 5905 | 0862 0566 0717 |
| G.5 | 3321 | 0460 |
| G.4 | 00209 53543 19799 75695 54721 69540 31786 | 10829 29543 15486 85294 63684 32271 85065 |
| G.3 | 92618 89138 | 12833 95308 |
| G.2 | 83268 | 75186 |
| G.1 | 07540 | 22191 |
| G.ĐB | 70879 | 25396 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 40, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72, 79 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 66, 60, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 86, 84, 86 |
| 9 | 94, 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |