Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 09 |
| G.7 | 260 | 446 |
| G.6 | 7200 6015 3799 | 6047 9016 8976 |
| G.5 | 4234 | 9234 |
| G.4 | 31854 10120 13513 42045 47618 90684 88026 | 63431 65336 86071 30901 17697 47917 87621 |
| G.3 | 48309 47610 | 86054 63141 |
| G.2 | 82351 | 47184 |
| G.1 | 18150 | 69161 |
| G.ĐB | 02998 | 57443 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 15, 13, 18, 10 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54, 51, 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 31, 36 |
| 4 | 46, 47, 41, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76, 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |