Thống kê số miền Trung ngày 23/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 47 | 68 |
| G.7 | 076 | 347 | 559 |
| G.6 | 1413 4503 1609 | 6895 9029 7268 | 1633 3648 3492 |
| G.5 | 4204 | 1318 | 4475 |
| G.4 | 73668 50216 68835 17099 96682 63960 17099 | 59784 94625 48593 29604 51198 84839 50663 | 43445 61377 34572 43769 22717 68199 67053 |
| G.3 | 81257 17140 | 78407 50223 | 66455 60023 |
| G.2 | 37429 | 17124 | 94652 |
| G.1 | 43404 | 62403 | 80189 |
| G.ĐB | 661911 | 201587 | 431221 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09, 04, 04 |
| 1 | 13, 16, 11 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 99, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 25, 23, 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 95, 93, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 48, 45 |
| 5 | 59, 53, 55, 52 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 75, 77, 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |