Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 16 |
| G.7 | 839 | 142 |
| G.6 | 9536 7376 7020 | 1853 1700 3055 |
| G.5 | 8095 | 7510 |
| G.4 | 60845 58627 94139 95774 30941 20240 99948 | 09195 25617 13048 32594 87438 01855 14183 |
| G.3 | 47020 94018 | 71447 75779 |
| G.2 | 32553 | 61975 |
| G.1 | 18771 | 46242 |
| G.ĐB | 068496 | 680039 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 27, 20 |
| 3 | 39, 36, 39 |
| 4 | 45, 41, 40, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 74, 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16, 10, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 42, 48, 47, 42 |
| 5 | 53, 55, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 75 |
| 8 | 83 |
| 9 | 95, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |