Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 47 |
| G.7 | 317 | 628 |
| G.6 | 8538 7564 3723 | 3502 1343 0276 |
| G.5 | 7089 | 4220 |
| G.4 | 07170 66353 22381 42103 74250 32540 30702 | 39834 04964 47227 32083 32744 57828 78485 |
| G.3 | 37568 61437 | 23917 59007 |
| G.2 | 10028 | 00620 |
| G.1 | 61906 | 30428 |
| G.ĐB | 88071 | 99244 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 39, 38, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 20, 27, 28, 20, 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 47, 43, 44, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |