Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 59 |
| G.7 | 865 | 287 |
| G.6 | 3838 0900 2427 | 3483 0425 3257 |
| G.5 | 2448 | 0102 |
| G.4 | 68277 11749 45918 64314 36356 52054 91017 | 47847 16031 36681 19565 35505 31743 80279 |
| G.3 | 05754 78679 | 66800 47892 |
| G.2 | 01109 | 30172 |
| G.1 | 41042 | 22009 |
| G.ĐB | 798496 | 528045 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 18, 14, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 49, 42 |
| 5 | 56, 54, 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75, 77, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 00, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 47, 43, 45 |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79, 72 |
| 8 | 87, 83, 81 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |