Thống kê số miền Trung ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 80 |
| G.7 | 380 | 177 |
| G.6 | 0994 5389 1302 | 0469 5698 0133 |
| G.5 | 5107 | 5283 |
| G.4 | 86215 60269 14227 55411 91137 50640 26182 | 78383 17898 49017 74220 10159 99994 90606 |
| G.3 | 42335 14808 | 94152 74652 |
| G.2 | 49151 | 71618 |
| G.1 | 32934 | 86655 |
| G.ĐB | 389610 | 206451 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 07, 08 |
| 1 | 15, 11, 10 |
| 2 | 27 |
| 3 | 37, 35, 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 89, 82 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 52, 52, 55, 51 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 83, 83 |
| 9 | 98, 98, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |