Thống kê số miền Trung ngày 22/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 75 | 31 |
| G.7 | 541 | 761 | 666 |
| G.6 | 0585 6369 1730 | 8880 0469 4636 | 8328 0870 0333 |
| G.5 | 5502 | 2123 | 3181 |
| G.4 | 07694 78075 04165 69058 05317 90155 52491 | 90407 67525 42316 17549 71280 43171 56493 | 55847 56927 97859 31353 82208 23464 96299 |
| G.3 | 11863 98953 | 19780 50193 | 73783 55637 |
| G.2 | 70175 | 01867 | 21645 |
| G.1 | 68153 | 95007 | 76554 |
| G.ĐB | 281426 | 872346 | 019448 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 58, 55, 53, 53 |
| 6 | 69, 65, 63 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 69, 67 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 80, 80, 80 |
| 9 | 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 31, 33, 37 |
| 4 | 47, 45, 48 |
| 5 | 59, 53, 54 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |