Thống kê số miền Trung ngày 19/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 63 |
| G.7 | 255 | 633 |
| G.6 | 3605 5205 9166 | 1921 0201 7610 |
| G.5 | 9378 | 2422 |
| G.4 | 23818 91725 33659 45220 18019 08095 31461 | 60470 97923 41363 22421 74956 50815 97219 |
| G.3 | 43241 30368 | 94530 65355 |
| G.2 | 12802 | 44795 |
| G.1 | 86592 | 30452 |
| G.ĐB | 508081 | 004722 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 02 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 25, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 66, 61, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86, 81 |
| 9 | 95, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 15, 19 |
| 2 | 21, 22, 23, 21, 22 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 55, 52 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |