Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 87 |
| G.7 | 477 | 124 |
| G.6 | 9831 4351 4716 | 7604 4989 6205 |
| G.5 | 1198 | 4987 |
| G.4 | 75185 49501 51528 76320 19029 07623 16457 | 16800 36003 66050 09206 75351 68072 40451 |
| G.3 | 78717 82496 | 53781 44914 |
| G.2 | 97049 | 73603 |
| G.1 | 54689 | 03144 |
| G.ĐB | 368528 | 312615 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 28, 20, 29, 23, 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58, 51, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 98, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 00, 03, 06, 03 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 51, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 87, 89, 87, 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |