Thống kê số miền Trung ngày 21/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 60 | 97 |
| G.7 | 707 | 302 |
| G.6 | 2234 9373 7135 | 4891 8106 4309 |
| G.5 | 5788 | 8844 |
| G.4 | 74927 64244 53478 35256 05378 93565 91095 | 28696 81026 16944 01876 29127 50295 04143 |
| G.3 | 35201 62660 | 22595 81925 |
| G.2 | 38010 | 35292 |
| G.1 | 57366 | 77843 |
| G.ĐB | 845394 | 555200 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60, 65, 60, 66 |
| 7 | 73, 78, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 09, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 27, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 44, 43, 43 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 91, 96, 95, 95, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |