Thống kê số miền Trung ngày 7/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 36 | 84 |
| G.7 | 643 | 314 | 994 |
| G.6 | 8071 4943 2104 | 9564 1347 5582 | 4163 4369 7708 |
| G.5 | 3526 | 9444 | 3649 |
| G.4 | 71587 84089 53664 75555 84207 56231 01828 | 96665 57334 94632 22987 68218 91464 60147 | 58876 57709 54137 09586 32399 42487 19733 |
| G.3 | 47831 44024 | 11088 54320 | 60226 68146 |
| G.2 | 85235 | 90378 | 95264 |
| G.1 | 46201 | 90747 | 67228 |
| G.ĐB | 92407 | 51221 | 27971 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 01, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 28, 24 |
| 3 | 31, 31, 35 |
| 4 | 43, 43 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 36, 34, 32 |
| 4 | 47, 44, 47, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 87, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 69, 64 |
| 7 | 76, 71 |
| 8 | 84, 86, 87 |
| 9 | 94, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |